Đồng bảng Anh đang chịu áp lực bán mạnh khi cặp tỷ giá GBP/USD rơi xuống mức 1,3205, phá vỡ nhiều ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng. Thước đo sức mạnh tương đối RSI(14) hiện chỉ còn khoảng 28, nằm sâu trong vùng quá bán, cho thấy đà giảm đang diễn ra với cường độ mạnh chưa từng thấy trong thời gian gần đây. Theo ghi nhận từ UOB, cặp tỷ giá đóng cửa giảm 0,16% tại 1,3219, đồng thời xác định vùng dao động ngắn hạn trong khoảng 1,3190 tới 1,3245. Đáng chú ý, ngân hàng này cảnh báo rằng nếu để mất ngưỡng 1,3190, mục tiêu tiếp theo sẽ là đáy tháng Sáu quanh 1,3140.
Xét về khía cạnh kỹ thuật, việc giá nằm dưới đường trung bình động hàm mũ 20 kỳ ở mức 1,3387 là dấu hiệu cho thấy xu hướng ngắn hạn đã chuyển sang giảm giá. Khi một cặp tỷ giá giao dịch rõ ràng dưới EMA 20 và RSI lao dốc về vùng quá bán, giới giao dịch thường coi đó là sự xác nhận của xu hướng giảm, dù vùng quá bán cũng có thể báo trước một nhịp hồi kỹ thuật. Sự kết hợp giữa tín hiệu xu hướng giảm và điều kiện quá bán tạo ra một tình huống phức tạp, nơi các nhà giao dịch phải cân nhắc giữa việc tiếp tục bán theo xu hướng hay tìm kiếm cơ hội bắt đáy trong ngắn hạn. Việc RSI ở mức 28 trong khi giá vẫn tiếp tục giảm cho thấy áp lực bán mang tính cấu trúc, không chỉ đơn thuần là biến động kỹ thuật nhất thời.
Nguyên nhân của đợt suy giảm đồng bảng chủ yếu đến từ sức mạnh vượt trội của đồng USD. Chỉ số DXY đang tiến sát đỉnh năm 2026 và chỉ còn cách khoảng 0,7%, được nâng đỡ bởi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng mạnh và kỳ vọng Fed nâng lãi suất vào tháng Mười với xác suất khoảng 68%. Khi đồng bạc xanh mạnh lên trên diện rộng, các đồng tiền như bảng Anh, euro và yên Nhật đều đồng loạt suy yếu. Bên cạnh đó, nền kinh tế Anh đang đối mặt với thách thức riêng khi tăng trưởng chậm lại và rủi ro lạm phát do giá năng lượng tăng cao từ căng thẳng Hormuz, khiến Ngân hàng Trung ương Anh có ít dư địa để hỗ trợ đồng tiền.
Về mặt dòng vốn và tâm lý, sự suy yếu của bảng Anh phản ánh việc nhà đầu tư toàn cầu đang ưu tiên tài sản Mỹ trong bối cảnh chênh lệch lợi suất mở rộng. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ ở vùng cao nhất nhiều năm, các quỹ đầu tư có động lực chuyển vốn từ tài sản định giá bằng bảng Anh sang tài sản định giá bằng USD để tận dụng lợi tức cao hơn. Dòng vốn rút ra này tạo áp lực bán cấu trúc lên đồng bảng, và điều đó lý giải tại sao RSI có thể ở vùng quá bán mà giá vẫn tiếp tục giảm. Đây là một bài học quan trọng cho nhà đầu tư: điều kiện quá bán không đồng nghĩa với việc giá sẽ hồi phục ngay lập tức, đặc biệt khi dòng vốn cấu trúc đang chảy theo một hướng.
Tác động của đồng bảng yếu là khá rõ rệt đối với nền kinh tế Anh. Một mặt, đồng tiền yếu giúp hàng xuất khẩu Anh cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ tài chính và sản xuất. Mặt khác, nó làm tăng chi phí nhập khẩu, đẩy lạm phát lên cao hơn và làm xói mòn sức mua của người tiêu dùng. Với lạm phát vốn đã dai dẳng, sự suy yếu của đồng bảng đặt Ngân hàng Trung ương Anh vào tình thế khó xử giữa việc hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát giá cả, một sự đánh đổi mà không có lựa chọn nào là hoàn toàn thỏa đáng.
Một điểm đáng lưu ý là việc đồng bảng suy yếu diễn ra đồng thời với sự suy yếu của đồng euro, cho thấy đây không phải là câu chuyện riêng của nước Anh mà là hệ quả của sức mạnh đồng USD trên diện rộng. Khi cả hai đồng tiền châu Âu chính đều mất giá so với đô la, điều đó phản ánh dòng vốn toàn cầu đang tái định hướng về tài sản Mỹ. Đối với các nhà quản lý quỹ, đây là tín hiệu cho thấy việc phòng ngừa rủi ro tiền tệ cần được đặt lên hàng đầu, đặc biệt đối với danh mục có tỷ trọng lớn tài sản châu Âu.
Đối với nhà đầu tư, vùng 1,3190 đóng vai trò là ranh giới quyết định trong ngắn hạn. Nếu để mất ngưỡng này, theo UOB, cặp tỷ giá có thể nhanh chóng hướng tới đáy tháng Sáu ở 1,3140, mở ra thêm không gian giảm giá. Ngược lại, điều kiện quá bán với RSI quanh 28 có thể tạo ra một nhịp hồi kỹ thuật về vùng 1,3245 hoặc xa hơn là đường EMA 20 tại 1,3387, cung cấp cơ hội cho những ai muốn bán ở mức cao hơn. Chiến lược hợp lý là theo dõi phản ứng của giá tại cả ngưỡng hỗ trợ 1,3190 và kháng cự 1,3245, đồng thời quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Trong một thị trường mà đồng USD đang chi phối, việc đặt cược ngược xu hướng cần được thực hiện cẩn trọng và với quy mô vị thế phù hợp để tránh những tổn thất ngoài dự kiến.
Cặp tỷ giá EUR/USD đang giao dịch quanh vùng thấp nhất trong một tháng, dao động trong khoảng 1,1360 tới 1,1400 và hiện đã rơi xuống dưới mốc 1,1400. Sự suy yếu của đồng euro diễn ra trong bối cảnh đồng USD mạnh lên gần đỉnh năm 2026, khiến giới phân tích phải liên tục điều chỉnh lại triển vọng. Trong động thái mới nhất, Ngân hàng Société Générale đã hạ dự báo tỷ giá EUR/USD cho năm 2026 từ mức 1,20 xuống 1,16, trong khi một số nhà phân tích thậm chí còn đưa ra mức thấp hơn là 1,15.
Việc điều chỉnh dự báo này phản ánh sự phân kỳ ngày càng rõ nét giữa hai bờ Đại Tây Dương. Về phía Mỹ, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng vững chắc, lợi suất trái phiếu kho bạc ở vùng cao nhất nhiều năm và thị trường định giá khoảng 68% khả năng Fed nâng lãi suất trong tháng Mười. Về phía khu vực đồng euro, Ngân hàng Trung ương châu Âu được cho là sẽ giữ nguyên lãi suất, và theo dự báo của ING, lạm phát cơ bản của khu vực đồng euro trong tháng Chín chỉ tăng 0,1 điểm phần trăm lên 2,5%. Sự tương phản giữa một Fed đang cân nhắc thắt chặt thêm và một ECB đang đứng ngoài quan sát chính là động lực chính đẩy EUR/USD xuống thấp.
Diễn biến lạm phát là tâm điểm của câu chuyện. Khi lạm phát cơ bản của châu Âu chỉ nhích nhẹ lên 2,5%, ECB có ít lý do để vội vàng thắt chặt, đặc biệt khi triển vọng tăng trưởng của khối còn mong manh. Ngược lại, tại Mỹ, áp lực giá vẫn hiện hữu và các quan chức Fed như Thống đốc Hammack tiếp tục nhấn mạnh rằng rủi ro lớn nhất là sự hình thành của một tâm lý lạm phát cố hữu. Sự khác biệt này tạo ra chênh lệch lãi suất thực ngày càng nghiêng về phía USD, và trong thị trường ngoại hối, chênh lệch lãi suất thực là một trong những yếu tố dẫn dắt tỷ giá mạnh nhất.
Bên cạnh yếu tố lãi suất, các yếu tố kỹ thuật và dòng vốn cũng đang gây bất lợi cho đồng euro. Việc EUR/USD liên tục bị từ chối ở các ngưỡng kháng cự và thất bại trong việc giữ mốc 1,1400 đã khiến các nhà giao dịch động lượng gia tăng vị thế bán. Khi một cặp tỷ giá chính phá vỡ vùng hỗ trợ tâm lý, dòng tiền đầu cơ thường đẩy nhanh đà giảm, tạo ra vòng xoáy tự củng cố. Đồng thời, căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông và giá dầu leo thang gây tổn hại không cân xứng cho châu Âu, vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, qua đó càng làm đồng euro kém hấp dẫn hơn so với đồng bạc xanh.
Một yếu tố ít được chú ý nhưng quan trọng là chi phí năng lượng. Khi giá dầu thô Brent vượt 107 đô la một thùng do Iran từ chối nới lỏng các điều kiện mở lại eo biển Hormuz và Mỹ bác bỏ đề xuất ngừng bắn, châu Âu, vốn là khu vực nhập khẩu năng lượng ròng, chịu tổn thất lớn hơn Mỹ. Điều này làm xấu đi cán cân thương mại và triển vọng tăng trưởng của khối, đồng thời đẩy áp lực lạm phát chi phí đẩy lên cao. Trong bối cảnh đó, ECB bị đặt vào thế tiến thoái lưỡng nan: tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát sẽ đe dọa tăng trưởng vốn đã yếu, còn giữ nguyên lãi suất sẽ khiến đồng euro tiếp tục mất giá.
Tác động của một đồng euro yếu là đa chiều. Về mặt tích cực, đồng tiền yếu hơn giúp cải thiện khả năng cạnh tranh xuất khẩu của các doanh nghiệp châu Âu, đặc biệt trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu còn chậm. Về mặt tiêu cực, chi phí nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu tăng lên đẩy lạm phát trong nước lên cao hơn, tạo ra thế tiến thoái lưỡng nan cho ECB. Trong khi đó, đồng euro yếu cũng khiến các nhà đầu tư quốc tế đòi hỏi phần bù rủi ro cao hơn khi nắm giữ tài sản châu Âu, làm tăng chi phí vốn cho khu vực và có thể làm chậm quá trình phục hồi đầu tư.
Đối với nhà đầu tư, việc SocGen hạ dự báo xuống 1,16 và một số nhà phân tích còn đưa ra mức 1,15 đồng nghĩa với kỳ vọng đồng euro tiếp tục suy yếu trong trung hạn. Điều này hàm ý các chiến lược giao dịch thiên về bán EUR/USD ở các nhịp hồi phục có thể vẫn hợp lý, nhưng cần đặt cắt lỗ chặt chẽ vì bất kỳ tín hiệu ôn hòa nào từ Fed đều có thể đảo chiều đà giảm nhanh chóng. Nhà đầu tư cũng nên theo dõi vùng 1,1360 như hỗ trợ gần, và chuẩn bị cho khả năng cặp tỷ giá kiểm định các mức thấp hơn nếu dữ liệu lạm phát Mỹ tiếp tục nóng. Việc đa dạng hóa và phòng ngừa rủi ro tiền tệ sẽ là điều cần thiết trong môi trường phân kỳ chính sách như hiện nay, khi khoảng cách giữa hai ngân hàng trung ương ngày càng mở rộng và triển vọng tăng trưởng của hai khu vực ngày càng khác biệt.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đồng loạt tăng trong phiên giao dịch mới nhất, với kỳ hạn 10 năm cộng thêm 3,8 điểm cơ bản và kỳ hạn 2 năm tăng 4,6 điểm cơ bản chỉ trong một ngày. Điều đáng chú ý là lợi suất ở các kỳ hạn dài như 10 năm và 30 năm hiện đang nằm trong vùng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây, một diễn biến có sức lan tỏa mạnh mẽ tới toàn bộ thị trường tài chính toàn cầu. Khi đường cong lợi suất dịch chuyển lên phía trên ở đoạn dài, mọi tài sản từ cổ phiếu, tiền tệ cho tới hàng hóa đều phải định giá lại theo một mức chiết khấu cao hơn.
Việc lợi suất kỳ hạn 2 năm tăng mạnh hơn kỳ hạn 10 năm cho thấy thị trường đang điều chỉnh kỳ vọng về chính sách tiền tệ trong ngắn hạn. Kỳ hạn 2 năm vốn nhạy cảm nhất với quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang, và mức tăng 4,6 điểm cơ bản phản ánh việc giới đầu tư đang đẩy cao khả năng Fed tiếp tục thắt chặt. Hiện thị trường phái sinh định giá khoảng 68% xác suất Fed nâng lãi suất trong tháng Mười, một con số đủ lớn để tạo ra áp lực bán tháo trên thị trường trái phiếu ngắn hạn và đẩy lợi suất lên.
Ở đoạn dài của đường cong, câu chuyện phức tạp hơn. Việc lợi suất 10 năm và 30 năm nằm trong vùng cao nhất nhiều năm không chỉ phản ánh kỳ vọng lãi suất mà còn phản ánh phần bù kỳ hạn mà nhà đầu tư yêu cầu để nắm giữ nợ chính phủ dài hạn. Những lo ngại về tình hình tài khóa, nguồn cung trái phiếu gia tăng để bù đắp thâm hụt ngân sách, cùng triển vọng lạm phát dai dẳng đang khiến thị trường đòi hỏi mức đền bù cao hơn. Đây là lý do vì sao lợi suất dài hạn có thể tăng ngay cả khi kỳ vọng về lãi suất chính sách không thay đổi nhiều, và cũng là lý do khiến diễn biến này trở nên khó đảo ngược trong ngắn hạn.
Các yếu tố cơ bản đằng sau đợt tăng này khá rõ ràng. Nền kinh tế Mỹ tiếp tục cho thấy sức chịu đựng vượt trội với tăng trưởng ổn định và thị trường lao động vững vàng, khiến lập luận về việc cần nới lỏng chính sách trở nên yếu ớt. Cùng lúc, giá dầu thô Brent vượt mốc 107 đô la một thùng do căng thẳng ở eo biển Hormuz làm gia tăng lo ngại lạm phát, càng củng cố quan điểm thắt chặt. Và phát biểu của Thống đốc Hammack rằng rủi ro lạm phát lớn nhất là sự hình thành tâm lý lạm phát đã truyền đi tín hiệu rõ ràng rằng Fed chưa muốn lùi bước, bất chấp áp lực từ thị trường.
Tác động của việc lợi suất tăng lan tỏa trên nhiều mặt trận. Thứ nhất, đồng USD được hưởng lợi khi chênh lệch lợi suất mở rộng có lợi cho Mỹ, đẩy chỉ số DXY lên gần đỉnh năm 2026 và chỉ còn cách đỉnh khoảng 0,7%. Thứ hai, giá vàng chịu áp lực nặng nề vì chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lời tăng lên; kim loại quý đã giảm xuống 4.142,32 đô la một ounce, mức thấp nhất trong bảy tuần. Thứ ba, cổ phiếu tăng trưởng chịu sức ép từ việc chiết khấu dòng tiền tương lai ở mức cao hơn, dù cho đến nay các chỉ số chính như S&P 500 vẫn khá kiên cường khi tăng 1,21% trong tuần trước và chỉ còn cách đỉnh lịch sử chưa đầy 1%. Thứ tư, chi phí vay của chính phủ và doanh nghiệp đều tăng, làm xói mòn triển vọng lợi nhuận và gia tăng áp lực lên các doanh nghiệp có đòn bẩy cao.
Điều đáng lưu ý là sự kiên cường của thị trường chứng khoán trong bối cảnh lợi suất tăng là một hiện tượng đáng chú ý. Chỉ số STOXX tăng 0,50% và Nikkei tăng 2,07%, cho thấy nhà đầu tư vẫn tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp bất chấp chi phí vốn cao hơn. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu phi rủi ro ngày càng cao và lợi nhuận cổ phiếu có thể trở thành điểm yếu nếu lợi suất tiếp tục leo thang, vì đến một ngưỡng nào đó, trái phiếu sẽ trở nên cạnh tranh hơn so với cổ phiếu.
Đối với nhà đầu tư, môi trường lợi suất cao hơn và neo lâu hơn đòi hỏi sự điều chỉnh trong phân bổ tài sản. Các vị thế nhạy cảm với lãi suất, đặc biệt là trái phiếu dài hạn và cổ phiếu tăng trưởng định giá cao, cần được đánh giá lại. Ngược lại, tài sản có lợi tức tiền mặt cao và các công cụ hưởng lợi từ đồng USD mạnh có thể trở nên hấp dẫn hơn. Điều quan trọng là theo dõi liệu lợi suất 10 năm có thiết lập đỉnh mới hay không, vì đây sẽ là biến số quyết định khẩu vị rủi ro của toàn thị trường trong những tuần tới và có thể định hình lại toàn bộ chiến lược đầu tư cho quý cuối năm.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch chỉ còn cách đỉnh cao nhất của năm 2026 khoảng 0,7%, một khoảng cách cực kỳ mỏng cho thấy đồng bạc xanh vẫn giữ được vị thế áp đảo trên thị trường tiền tệ toàn cầu. Theo phân tích mới nhất từ Ngân hàng ING, chỉ số này đang đối mặt với vùng hỗ trợ ngắn hạn quanh ngưỡng 101,0, đồng thời vẫn tồn tại rủi ro điều chỉnh lùi về khu vực 100,50 nếu dòng tiền đầu cơ bắt đầu chốt lời. Đây là thời điểm mà giới đầu tư phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tiếp tục đặt cược vào đà tăng của đồng USD hay chuẩn bị cho một nhịp thoái lui kỹ thuật.
Sức mạnh của chỉ số DXY không đến từ một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của nhiều lực đẩy cùng chiều. Nền kinh tế Mỹ vẫn cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc bất chấp chu kỳ thắt chặt tiền tệ kéo dài, thị trường lao động duy trì được độ dẻo dai, và lợi suất trái phiếu kho bạc ở các kỳ hạn dài đang neo ở vùng cao nhất trong nhiều năm. Khi lợi suất danh nghĩa của Mỹ vượt trội so với các đối tác chủ chốt, sức hấp dẫn của các tài sản định giá bằng USD tăng lên, qua đó kéo vốn quốc tế đổ về và củng cố chính đồng tiền này. Đó là vòng xoáy tự củng cố mà giới phân tích tại ING đang theo dõi sát sao.
Một động lực quan trọng khác là kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang. Theo dữ liệu từ thị trường phái sinh, các nhà giao dịch hiện định giá khoảng 68% khả năng Fed sẽ nâng lãi suất trong cuộc họp tháng Mười. Kỳ vọng này được củng cố bởi phát biểu diều hâu của Thống đốc Hammack, người nhấn mạnh rằng rủi ro lạm phát lớn nhất hiện nay là sự hình thành của một tâm lý lạm phát cố hữu trong công chúng. Khi một quan chức Fed công khai lo ngại về lạm phát tâm lý, thị trường hiểu rằng ngân hàng trung ương sẵn sàng duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn dự kiến, và điều đó trực tiếp nâng đỡ đồng USD.
Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn một chiều. ING lưu ý rằng chỉ số DXY đang tiến gần vùng quá mua về mặt kỹ thuật, và việc thiếu các chất xúc tác mới có thể khiến đà tăng chững lại. Nếu chỉ số không thể vượt qua đỉnh năm 2026 và bắt đầu điều chỉnh, vùng 101,0 sẽ là tuyến phòng thủ đầu tiên, tiếp theo là 100,50. Diễn biến này sẽ phụ thuộc phần lớn vào dữ liệu lạm phát sắp tới, biên bản các cuộc họp Fed và phản ứng của dòng vốn toàn cầu trước căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông, nơi giá dầu leo thang đang làm phức tạp thêm bài toán lạm phát của Washington.
Một chi tiết đáng chú ý là giá dầu thô Brent đã vượt mốc 107 đô la một thùng, tăng từ 2,58% tới 3,32%, sau khi Iran từ chối nới lỏng các điều kiện mở lại eo biển Hormuz và Tổng thống Trump bác bỏ đề xuất ngừng bắn. Giá năng lượng cao hơn làm trầm trọng thêm lo ngại lạm phát, qua đó củng cố lập luận Fed nên duy trì lãi suất cao, và điều này lại tiếp tục hỗ trợ đồng USD. Đây là một chuỗi liên kết nhân quả mà giới đầu tư cần nắm rõ để hiểu vì sao đồng bạc xanh vẫn kiên cường bất chấp nhiều dự báo suy yếu trước đó.
Đối với nhà đầu tư, đây là giai đoạn đòi hỏi sự thận trọng cao độ. Sức mạnh của USD tạo áp lực lên hầu hết các loại tiền tệ khác, từ đồng euro cho đến bảng Anh và yên Nhật, đồng thời kìm hãm giá vàng và bạc vốn được định giá bằng đô la. Một chiến lược hợp lý có thể là giảm tỷ trọng các vị thế bán khống USD, đồng thời chú ý đến các ngưỡng hỗ trợ 101,0 và 100,50 như những điểm tham chiếu để điều chỉnh danh mục. Trong khi xu hướng chủ đạo vẫn nghiêng về phía đồng bạc xanh, rủi ro điều chỉnh là có thật, và việc quản trị rủi ro chặt chẽ sẽ quan trọng hơn bao giờ hết trong những tuần tới khi thị trường chờ đợi các tín hiệu chính sách tiếp theo từ Washington.
Điều quan trọng là nhà đầu tư cần phân biệt giữa sức mạnh chu kỳ và sức mạnh cấu trúc của đồng USD. Sức mạnh chu kỳ đến từ chênh lệch lãi suất tạm thời và có thể đảo chiều nhanh chóng khi Fed thay đổi quan điểm. Sức mạnh cấu trúc đến từ vị thế của đồng bạc xanh như đồng tiền dự trữ toàn cầu, và yếu tố này khó bị thay đổi trong ngắn hạn. Trong bối cảnh hiện tại, cả hai yếu tố đều đang ủng hộ đồng USD, điều đó giải thích vì sao chỉ số DXY vẫn trụ vững gần đỉnh năm 2026 bất chấp mọi dự đoán về sự suy yếu.