Malay

Vàng là tài sản được giao dịch rộng rãi trên toàn cầu, vừa mang tính hàng hóa vừa mang tính tài chính. Để giao dịch vàng hiệu quả hơn, nhà đầu tư cần hiểu những yếu tố chính khiến giá vàng tăng hoặc giảm.

Trang sức vàng

1. Lãi suất thực

Vàng không tạo ra lợi tức. Khi lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng cao hơn, giá vàng thường chịu áp lực. Ngược lại, khi lãi suất thực giảm, vàng trở nên hấp dẫn hơn.

2. Đồng đô la Mỹ

Vàng quốc tế được định giá bằng USD. Khi USD mạnh lên, vàng trở nên đắt hơn đối với người mua dùng đồng tiền khác, nhu cầu có thể giảm; khi USD yếu đi thì ngược lại. Tuy nhiên mối quan hệ này không phải lúc nào cũng cố định.

3. Nhu cầu trú ẩn an toàn

Khi xảy ra căng thẳng địa chính trị, bất ổn tài chính hoặc lo ngại suy thoái, nhà đầu tư thường tìm đến vàng như một kênh bảo toàn giá trị.

4. Ngân hàng trung ương

Hoạt động mua hoặc bán vàng dự trữ của các ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến cung cầu dài hạn và tâm lý thị trường.

5. Lạm phát và nhu cầu thực tế

Kỳ vọng lạm phát cao có thể hỗ trợ giá vàng. Bên cạnh đó, nhu cầu trang sức và công nghiệp cũng góp phần vào cân bằng cung cầu.

6. Lưu ý khi giao dịch

Theo dõi lịch kinh tế, đặc biệt là dữ liệu việc làm và lạm phát của Mỹ; kiểm soát khối lượng giao dịch; luôn đặt lệnh cắt lỗ vì giá vàng có thể biến động mạnh khi có tin quan trọng.

Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch vàng và ngoại hối có rủi ro cao.

Vào cuối tháng 9 năm 2026, giá dầu Brent một lần nữa vượt ngưỡng 100 USD trước khi hạ trở lại, khiến nhiều nhà giao dịch bối rối. Thị trường ngoại hối, vốn rất nhạy cảm với giá hàng hóa, lại tỏ ra khá “lì” trong đợt này và không đi theo xu hướng của dầu.

Trong lịch sử, giá dầu tăng thường tác động đến forex theo hai kênh. Thứ nhất, đẩy mạnh các đồng tiền hàng hóa như CAD và NOK. Thứ hai, gia tăng kỳ vọng lạm phát nhập khẩu, từ đó ảnh hưởng đến chính sách ngân hàng trung ương và định giá đồng tiền. Nhưng lần này, cả hai kênh đều tỏ ra yếu ớt.

Nguyên nhân thứ nhất là tâm điểm thị trường đã chuyển hướng sang con đường chính sách của Fed. Khi rủi ro lạm phát được định nghĩa là cao hơn rủi ro việc làm, áp lực lạm phát từ dầu lại được diễn giải là có lợi cho USD, bởi nó củng cố lý do duy trì lãi suất cao. Logic đảo chiều này làm pha loãng tác động tích cực thông thường lên các đồng tiền hàng hóa.

Nguyên nhân thứ hai là yếu tố nguồn cung. Việc Saudi Arabia khởi động lại tuyến ống đông-tây và sản lượng chất lỏng của Na Uy phục hồi giúp xoa dịu lo ngại thiếu hụt trầm trọng, khiến đà tăng của dầu thiếu chiều sâu cơ bản.

Với nhà giao dịch, hiện tượng này nhắc nhở không nên áp dụng máy móc các tương quan lịch sử. Khi chính sách vĩ mô chi phối mạnh hơn cung-cầu, mối liên hệ giữa hàng hóa và tiền tệ có thể tạm thời mất hiệu lực. Theo dõi chỉ số USD và phát ngôn của Fed sẽ hiệu quả hơn là chỉ bám theo giá dầu.

Ngày 23 tháng 9 năm 2026, thị trường ngoại hối và kim loại quý chứng kiến một hiện tượng đáng chú ý: chỉ số USD tăng mạnh sau tín hiệu diều hâu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, nhưng giá bạc lại tăng vượt mặt vàng, trở thành điểm sáng nhất của nhóm kim loại quý.

Thông thường, đồng USD mạnh sẽ gây áp lực lên giá kim loại quý định giá bằng USD. Tuy nhiên, trong đợt này bạc thể hiện sức mạnh hiếm thấy. Nguyên nhân chính nằm ở đặc tính kép của bạc: vừa là tài sản đầu tư, vừa là nguyên liệu công nghiệp.

Nhu cầu công nghiệp đối với bạc đang gia tăng rõ rệt, đặc biệt nhờ làn sóng đầu tư khổng lồ vào hạ tầng trí tuệ nhân tạo, máy chủ và lưới điện. Lượng bạc tiêu thụ thực tế trong pin mặt trời, linh kiện điện tử và vật liệu dẫn điện tăng liên tục, tạo ra nguồn cầu mà vàng không có.

Ngược lại, vàng chịu áp lực từ lập trường của Fed khi quan chức nước này cho rằng rủi ro lạm phát vẫn cao hơn rủi ro việc làm và chưa loại trừ khả năng tăng lãi suất. Dù vậy, việc các ngân hàng trung ương không ngừng mua vàng cùng bất ổn địa chính trị vẫn tạo nền tảng vững chắc cho giá vàng.

Đối với nhà đầu tư, hiện tượng này nhắc nhở rằng không nên áp dụng máy móc logic “USD tăng thì vàng giảm”. Cần cân nhắc cả nhu cầu công nghiệp lẫn yếu tố chính sách, đồng thời quản lý rủi ro chặt chẽ trong môi trường biến động cao.

Biên bản cuộc họp FOMC tháng 6 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được công bố trong tuần này, phát đi tín hiệu hawkish rõ rệt. Đa số thành viên ủng hộ duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn để đối phó với áp lực lạm phát dai dẳng.

Christopher Waller, Thống đốc Fed, nhấn mạnh rằng mặc dù lạm phát đã hạ nhiệt nhưng vẫn còn cách xa mục tiêu 2%. Fed “không thể nới lỏng chính sách quá sớm”. Thị trường lao động vẫn mạnh mẽ, nền kinh tế có khả năng chịu đựng lãi suất cao.

Đồng USD Index tăng vọt lên trên 105,5, mức cao nhất trong gần hai tháng. Euro giảm xuống dưới 1,07 USD, Bảng Anh giảm về 1,26 USD. Yên Nhật vẫn yếu ở quanh 155 JPY/USD. Nhân dân tệ offshore giảm xuống 7,28.

Thị trường đã giảm kỳ vọng cắt giảm lãi suất vào tháng 9 từ 60% xuống còn dưới 30%. Nhà đầu tư cần theo dõi dữ liệu PCE và bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ để đánh giá định hướng chính sách tiếp theo của Fed.

Căng thẳng tại eo biển Hormuz – tuyến đường vận chuyển dầu quan trọng nhất thế giới – đang tạo ra những cơn địa chấn trên thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt là tại châu Á. Giá dầu Brent tăng vọt lên 89 USD/thùng, mức cao nhất trong 9 tháng, đẩy các đồng tiền châu Á vào vòng xoáy biến động và đe dọa làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát vốn đã khó kiểm soát.

Eo biển Hormuz: Van tiết lưu của thị trường dầu toàn cầu

Eo biển Hormuz là điểm nghẽn chiến lược nơi khoảng 20-25% sản lượng dầu toàn cầu đi qua mỗi ngày. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây cũng có thể gây ra cú sốc giá dầu tương tự như cuộc khủng hoảng năm 1973 hoặc sự kiện liên quan đến Iran năm 2019. Lần này, căng thẳng leo thang sau các cuộc tấn công nhằm vào tàu chở dầu trong khu vực, làm dấy lên lo ngại về khả năng đóng cửa một phần hoặc toàn bộ tuyến đường thương mại huyết mạch này.

Tác động ngay lập tức là giá dầu tăng vọt, kéo theo chi phí năng lượng tăng cao tại các nền kinh tế châu Á vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á.

JPY, KRW, INR: Ai chịu thiệt nhiều nhất?

Đồng Yên Nhật (JPY): Nhật Bản nhập khẩu gần 100% nhu cầu dầu mỏ, khiến JPY trở thành một trong những đồng tiền dễ bị tổn thương nhất trước cú sốc dầu Hormuz. USD/JPY đã tăng lên vùng 138-139, gần mức mà BOJ từng can thiệp hồi tháng 4. Nếu giá dầu tiếp tục tăng, thâm hụt thương mại của Nhật Bản sẽ mở rộng, tạo thêm áp lực giảm lên đồng yen. BOJ đang phải đối mặt với bài toán nan giải: tăng lãi suất để kiểm soát áp lực giá từ nhập khẩu năng lượng, hay giữ nguyên lãi suất âm để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế?

Đồng Won Hàn Quốc (KRW): Hàn Quốc cũng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu dầu. USD/KRW đã chạm mức 1.320, gần vùng kháng cự tâm lý quan trọng. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) có thể phải can thiệp để ổn định tỷ giá nếu áp lực tiếp tục gia tăng.

Đồng Rupee Ấn Độ (INR): Ấn Độ là nước nhập khẩu dầu lớn thứ ba thế giới. Mỗi đợt tăng 10 USD/thùng dầu có thể làm tăng thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ thêm 0.5% GDP. USD/INR đã phá vỡ mức 82 và đang hướng đến vùng kháng cự 83. Reserve Bank of India (RBI) dự kiến sẽ sử dụng dự trữ ngoại hối để làm chậm đà giảm của INR, nhưng không thể ngăn chặn hoàn toàn xu hướng suy yếu.

Đồng USD mạnh lên: Hiệu ứng domino

Cú sốc dầu Hormuz diễn ra đồng thời với Siêu tuần ngân hàng trung ương càng làm tăng thêm sức mạnh cho đồng USD. Khi thị trường tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, dòng vốn đổ vào USD và trái phiếu Kho bạc Mỹ càng đẩy các đồng tiền châu Á xuống thấp hơn.

Đối với các nhà giao dịch ngoại hối tại Việt Nam, cặp USD/VND cũng chịu áp lực tăng. Dù Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có công cụ can thiệp tỷ giá, nhưng trong bối cảnh đồng USD mạnh toàn cầu, áp lực lên VND là khó tránh khỏi.

Chiến lược giao dịch trong bối cảnh bất ổn

Trong môi trường thị trường đầy biến động hiện tại, các nhà giao dịch nên ưu tiên bảo toàn vốn hơn là tìm kiếm lợi nhuận. Một số chiến lược cần cân nhắc: (1) Giao dịch các cặp USD/JPY và USD/KRW với stop-loss chặt do biến động có thể tăng đột biến; (2) Xem xét mua USD/JPY nếu BOJ không hành động quyết liệt; (3) Tránh các vị thế bán USD trong ngắn hạn do nhu cầu trú ẩn an toàn; (4) Theo dõi chặt chẽ diễn biến giá dầu và khả năng can thiệp của các ngân hàng trung ương.

Kịch bản tích cực nhất cho các đồng tiền châu Á là nếu căng thẳng Hormuz hạ nhiệt và Fed có tín hiệu ôn hòa hơn dự kiến. Nhưng trong mọi trường hợp, quản lý rủi ro vẫn là ưu tiên hàng đầu trong tuần giao dịch đầy thách thức này.

Giá vàng thế giới đang trải qua giai đoạn điều chỉnh mạnh khi áp lực từ kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và đồng USD mạnh lên đẩy kim loại quý này xuống dưới ngưỡng hỗ trợ tâm lý quan trọng. Sau khi chạm mức đỉnh lịch sử 3.500 USD/oz vào đầu năm 2026, vàng hiện giao dịch quanh vùng 2.890 USD/oz, đánh dấu mức giảm hơn 17% từ đỉnh.

Nguyên nhân vàng giảm giá

Có ba yếu tố chính đang gây áp lực lên giá vàng trong thời điểm hiện tại. Thứ nhất, Fed duy trì lập trường diều hâu làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng – một tài sản không sinh lãi. Khi lãi suất thực (real yield) tăng, vàng trở nên kém hấp dẫn hơn so với trái phiếu kho bạc Mỹ.

Thứ hai, đồng USD mạnh lên nhờ kỳ vọng Fed giữ lãi suất cao. Chỉ số DXY đã phục hồi từ vùng 99 lên quanh 100, và nếu tiếp tục tăng, vàng sẽ còn chịu thêm áp lực. Thứ ba, dòng vốn đầu tư vào vàng qua các quỹ ETF đang chững lại sau đợt tăng mua mạnh mẽ đầu năm khi căng thẳng địa chính trị leo thang.

Cú sốc dầu Hormuz và tác động kép

Một yếu tố đáng chú ý là cú sốc dầu mỏ từ eo biển Hormuz. Căng thẳng leo thang tại Trung Đông đã đẩy giá dầu thô Brent tăng vọt lên mức 89 USD/thùng. Câu chuyện ở đây có hai mặt đối với vàng. Một mặt, xung đột địa chính trị thường hỗ trợ vàng như một tài sản trú ẩn an toàn. Mặt khác, giá dầu cao làm gia tăng lạm phát, buộc các ngân hàng trung ương phải giữ lãi suất cao hơn lâu hơn, gây bất lợi cho vàng.

Hiện tại, yếu tố lãi suất đang chiếm ưu thế. Khi thị trường tập trung vào cuộc họp FOMC và Siêu tuần ngân hàng trung ương, giá vàng đang phản ứng mạnh hơn với kỳ vọng lãi suất hơn là với rủi ro địa chính trị.

Phân tích kỹ thuật vàng

Trên biểu đồ kỹ thuật, vàng đã phá vỡ đường trung bình động MA50 và MA200, một tín hiệu giảm giá trung hạn. Ngưỡng hỗ trợ quan trọng tiếp theo là vùng 2.800 USD/oz – mức thấp nhất của tháng 3 năm nay. Nếu vàng giảm dưới mức này, khả năng kiểm tra lại vùng 2.700 USD/oz sẽ gia tăng.

Chỉ số RSI của vàng hiện ở mức 43, cho thấy áp lực bán vẫn đang chiếm ưu thế nhưng chưa rơi vào vùng quá bán. MACD đang cho thấy tín hiệu phân kỳ âm, với đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu, xác nhận đà giảm trung hạn. Tuy nhiên, nếu nhìn vào khung thời gian ngày, vàng đã giảm 6 phiên liên tiếp, một chuỗi giảm hiếm gặp thường báo hiệu khả năng phục hồi kỹ thuật trong ngắn hạn.

Vàng có đáng mua lúc này?

Câu hỏi lớn nhất với nhà đầu tư lúc này là liệu đợt giảm này có phải cơ hội mua vào hay không. Các nhà phân tích tại các ngân hàng lớn vẫn duy trì triển vọng dài hạn tích cực cho vàng, với mục tiêu giá cuối năm từ 3.000-3.200 USD/oz.

Luận điểm cơ bản ủng hộ vàng vẫn còn nguyên: nhu cầu mua vàng của các ngân hàng trung ương (đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ) tiếp tục tăng; căng thẳng địa chính trị dai dẳng ở Trung Đông và Đông Âu; và xu hướng phi đô la hóa trong dự trữ ngoại hối toàn cầu.

Tuy nhiên, trong ngắn hạn, rủi ro giảm giá vẫn còn. Các nhà giao dịch nên chờ đợi tín hiệu xác nhận từ cuộc họp FOMC trước khi mua vào. Chiến lược mua dần (DCA) với các mức hỗ trợ 2.800, 2.750 và 2.700 USD/oz có thể là cách tiếp cận thận trọng và hiệu quả. Đặt stop-loss dưới 2.650 USD/oz để quản lý rủi ro giảm sâu hơn.

Thị trường ngoại hối toàn cầu đang bước vào một trong những tuần giao dịch quan trọng nhất trong năm, khi bốn ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới đồng loạt họp chính sách trong cùng một tuần. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) và Ngân hàng Anh (BOE) đều sẽ đưa ra quyết định lãi suất, tạo ra một Siêu tuần có thể định hình lại cục diện thị trường tiền tệ trong nhiều tháng tới.

Fed duy trì lập trường diều hâu

Cuộc họp FOMC tháng 6 diễn ra trong bối cảnh lạm phát Mỹ vẫn ở mức cao hơn mục tiêu 2%. Dữ liệu CPI tháng 5 công bố ở mức 4.2%, tuy không gây bất ngờ nhưng cũng không đủ để thuyết phục Fed bắt đầu nới lỏng. Chủ tịch Fed Kevin Warsh đã nhiều lần nhấn mạnh cam kết kiểm soát lạm phát, và thị trường hiện đang định giá xác suất Fed giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tháng 6 là trên 95%.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả là dot plot – biểu đồ dự báo lãi suất của các thành viên FOMC. Nếu Fed nâng dự báo lãi suất cuối năm 2026 lên cao hơn, đây sẽ là tín hiệu diều hâu rõ ràng, hỗ trợ đồng USD tiếp tục mạnh lên. Chỉ số DXY đã phục hồi lên quanh mức 100 sau dữ liệu CPI và có khả năng kiểm tra lại vùng kháng cự 101-102 nếu Fed phát đi thông điệp cứng rắn.

ECB và BOE: Đối mặt với lạm phát dai dẳng

Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) họp trong bối cảnh lạm phát khu vực đồng euro vẫn ở mức cao, dù đã hạ nhiệt so với đỉnh. ECB được dự báo sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 4.25% và tiếp tục theo dõi dữ liệu. Trong khi đó, Anh vẫn đang vật lộn với lạm phát lõi ở mức cao nhất trong nhóm G7. BOE nhiều khả năng sẽ duy trì lãi suất ở mức 5.25% và phát đi thông điệp thận trọng, điều này có thể hỗ trợ đồng bảng Anh (GBP) trong ngắn hạn.

Triển vọng đối với cặp EUR/USD phụ thuộc nhiều vào chênh lệch lãi suất. Nếu Fed thể hiện quan điểm diều hâu hơn ECB, EUR/USD có thể kiểm tra lại vùng hỗ trợ 1.0800. Ngược lại, nếu ECB bất ngờ có tín hiệu bồ câu, đồng euro sẽ chịu áp lực giảm mạnh hơn.

BOJ: Can thiệp hay không can thiệp?

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) họp trong bối cảnh đặc biệt nhạy cảm, khi USD/JPY đã có những biến động mạnh trong những tuần gần đây, chạm mức 139 trước khi BOJ tiến hành can thiệp. Các nhà giao dịch đang đặt câu hỏi liệu BOJ có tiếp tục nâng lãi suất hay sẽ giữ nguyên lãi suất âm -0.1%.

BOJ đang đối mặt với bài toán khó: nếu không hành động, đồng yen sẽ tiếp tục suy yếu, đẩy chi phí nhập khẩu lên cao và gây áp lực lên nền kinh tế vốn phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu. Nhưng nếu tăng lãi suất, BOJ có thể gây ra biến động trên thị trường trái phiếu chính phủ Nhật Bản. Các nhà phân tích dự báo USD/JPY sẽ dao động mạnh trong khoảng 135-142 tùy thuộc vào kết quả cuộc họp của cả Fed lẫn BOJ.

Tác động đến thị trường ngoại hối

Siêu tuần này có thể tạo ra những biến động lớn trên thị trường ngoại hối. Các nhà giao dịch nên chuẩn bị cho kịch bản Fed diều hâu kết hợp với ECB, BOE và BOJ ôn hòa, điều này sẽ đẩy DXY lên cao và gây áp lực lên các đồng tiền chính khác.

Chiến lược khả quan nhất trong tuần này là tập trung vào quản lý rủi ro: giảm quy mô giao dịch, đặt stop-loss chặt chẽ hơn và tránh giữ vị thế qua các cuộc họp. Biến động có thể lên tới 100-150 pip trên các cặp chính chỉ trong vài giờ sau thông báo lãi suất.

Đồng đô la Mỹ tiếp tục tăng giá mạnh vào thứ Ba ngày 9 tháng 6 năm 2026, khi chỉ số DXY duy trì đà tăng trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đối mặt với nhiều bất ổn. Sự mạnh lên của đồng bạc xanh đã gây áp lực lên các đồng tiền chủ chốt khác, đặc biệt là EUR và GBP.

Tỷ giá EUR/USD hiện đang giao dịch ở mức 1.1540, mức thấp nhất trong nhiều tuần qua. Nguyên nhân chính đến từ sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa Fed và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Fed vẫn duy trì lập trường thắt chặt với lãi suất ở mức cao, trong khi ECB có khả năng sẽ nới lỏng chính sách trong thời gian tới, khiến đồng euro chịu áp lực giảm giá.

GBP/USD giao dịch ở mức 1.3350, với đồng bảng Anh chịu áp lực từ cả yếu tố trong nước và quốc tế. Dữ liệu kinh tế mới nhất từ Vương quốc Anh cho thấy nền kinh tế đang chậm lại, với chỉ số PMI sản xuất và dịch vụ đều thấp hơn dự kiến. Lạm phát tại Anh vẫn ở mức cao, hạn chế khả năng Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) cắt giảm lãi suất.

Đồng đô la New Zealand (NZD/USD) đang vật lộn để giữ mức 0.5800, chịu ảnh hưởng nặng nề từ sự suy yếu của nền kinh tế Trung Quốc – đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Nhu cầu hàng hóa từ Trung Quốc giảm đã tác động tiêu cực đến xuất khẩu của New Zealand. AUD/USD giao dịch ở mức 0.7050, cũng chịu áp lực tương tự.

Trên thị trường hàng hóa, giá vàng tăng nhẹ 0.39% lên 4.334 USD/ounce. Mặc dù đồng đô la Mỹ mạnh lên thường gây áp lực lên vàng, nhưng nhu cầu trú ẩn an toàn vẫn hỗ trợ giá kim loại quý này. Các nhà đầu tư lo ngại về triển vọng kinh tế toàn cầu và lạm phát vẫn ở mức cao.

Dầu thô WTI giao dịch trong khoảng 90,85-91,07 USD/thùng, giảm 7,14% trong tháng qua. Nguyên nhân chính là lo ngại về nhu cầu suy yếu, đặc biệt từ Trung Quốc và các nền kinh tế phát triển khác. Sản lượng dầu của Mỹ tiếp tục tăng cũng gây áp lực lên giá.

Thị trường chứng khoán Mỹ, đặc biệt là nhóm cổ phiếu bán dẫn, đã phục hồi một phần trong phiên giao dịch hôm nay. Cổ phiếu Nvidia, AMD và các công ty bán dẫn khác tăng điểm nhờ lực mua từ các nhà đầu tư cho rằng giá cổ phiếu đã giảm quá mức. Chỉ số Nasdaq tăng theo đà phục hồi này.

Các nhà phân tích khuyến nghị nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ chỉ số CPI của Mỹ sẽ được công bố trong tuần này, vì đây sẽ là yếu tố quan trọng quyết định hướng đi tiếp theo của chính sách lãi suất Fed. Ngoài ra, các cuộc họp của ngân hàng trung ương trong những tuần tới cũng cần được theo dõi sát sao.

Chỉ số Đô la Mỹ Mở Cửa Tuần Mới Trong Sắc Xanh, Áp Lực Đè Nặng Lên Các Đồng Tiền Chính

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đã mở cửa tuần giao dịch mới với đà tăng mạnh vào thứ Hai, tiếp nối đà phục hồi từ cuối tuần trước. Sự gia tăng này đã tạo áp lực đáng kể lên hầu hết các đồng tiền chủ chốt trên thị trường ngoại hối toàn cầu, khi các nhà giao dịch điều chỉnh vị thế trước thềm cuộc họp chính sách quan trọng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong tháng này.

Theo dữ liệu giao dịch mới nhất, đồng bảng Anh (GBP/USD) đã trải qua một tuần đầy biến động và chốt phiên cuối tuần ở mức 1,33296, một mức thấp đáng kể sau khi kiểm tra các vùng hỗ trợ quan trọng. Cặp tiền này hiện đang kiểm định lại mức đáy giữa tháng Năm, một tín hiệu kỹ thuật cho thấy áp lực bán vẫn còn hiện hữu trên thị trường. Các nhà phân tích cho rằng nếu đồng bảng không thể giữ vững trên mức hỗ trợ 1,3300, khả năng giảm sâu hơn về vùng 1,3100 là hoàn toàn có thể xảy ra.

Đồng euro cũng không nằm ngoài xu hướng này, khi EUR/USD giao dịch thấp hơn vào đầu tuần, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước những bất ổn về chính sách tiền tệ của cả Fed và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Sự khác biệt trong lộ trình lãi suất giữa hai ngân hàng trung ương lớn này đang là yếu tố chính chi phối biến động tỷ giá.

Vàng vẫn là tâm điểm chú ý khi giá kim loại quý này tăng vọt lên mức 4.350 đô la Mỹ mỗi ounce, được thúc đẩy bởi nhu cầu trú ẩn an toàn từ căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông. Các nhà giao dịch vàng đang theo dõi chặt chẽ diễn biến tại khu vực này, khi bất kỳ sự leo thang nào cũng có thể đẩy giá vàng lên cao hơn nữa trong những tuần tới.

Trên thị trường năng lượng, dầu thô WTI kết thúc tuần trước ở mức 88,28 đô la Mỹ mỗi thùng, giảm đáng kể so với mức đỉnh 94,84 đô la đã đạt được vào thứ Tư của tuần trước. Quyết định của OPEC+ về việc phê duyệt tăng sản lượng vào tháng Bảy đã gây áp lực giảm giá lên dầu, mặc dù căng thẳng địa chính trị vẫn đang hỗ trợ giá ở mức cao.

Cuộc họp sắp tới của Fed đang là tâm điểm của thị trường tài chính toàn cầu. Các nhà đầu tư đang đặt cược vào khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất hoặc có thể thực hiện một đợt tăng lãi suất nữa để kiểm soát lạm phát. Bất kỳ tín hiệu diều hâu nào từ Fed cũng có thể củng cố thêm sức mạnh cho đồng đô la Mỹ và gây thêm áp lực lên các đồng tiền khác.

Trong khi đó, thị trường chứng khoán toàn cầu đang có sự phân hóa rõ rệt. Chỉ số S&P 500 của Mỹ đã kết thúc chuỗi 9 ngày tăng liên tiếp, cho thấy tâm lý thận trọng đang quay trở lại Phố Wall. Các thị trường châu Á và châu Âu cũng ghi nhận sự biến động trái chiều, phản ánh sự không chắc chắn về triển vọng kinh tế toàn cầu.

Các nhà giao dịch ngoại hối nên chuẩn bị cho một tuần giao dịch đầy biến động với nhiều sự kiện kinh tế quan trọng và quyết định chính sách tiền tệ sắp được công bố. Việc quản lý rủi ro chặt chẽ và theo dõi sát các mức kỹ thuật quan trọng sẽ là chìa khóa để thành công trong bối cảnh thị trường hiện tại.

GBP/USD vững vàng trên 1,3500 nhờ lạc quan về hòa bình Trung Đông

Cặp GBP/USD đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều ngày trên 1,3500 trong phiên giao dịch thứ Hai, nhờ tâm lý rủi ro được cải thiện khi những hy vọng về việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz ngày càng tăng. Điều này khiến đồng USD chịu áp lực và cho phép đồng bảng Anh mở rộng đà tăng.

Tuy nhiên, sáng thứ Ba, cặp tiền này đã điều chỉnh nhẹ về quanh 1,3480 trong phiên châu Á, khi những lo ngại mới về căng thẳng Mỹ-Iran sau các cuộc tấn công phòng vệ của Mỹ vào miền nam Iran làm dấy lên làn sóng tìm kiếm tài sản an toàn.

Phân tích kỹ thuật GBP/USD

Về mặt kỹ thuật, GBP/USD đang mở rộng đà phục hồi lên gần đường EMA 20 ngày ở mức 1,3472, cho thấy xu hướng ngắn hạn đã trở nên tích cực hơn. Đường kháng cự xu hướng giảm rộng hơn, với điểm phá vỡ gần 1,3612, vẫn đang giới hạn cấu trúc trung hạn phía trên. Chỉ số RSI (14) ở quanh mức 50 cho thấy động lượng trung tính sau đợt phục hồi gần đây từ các mức thấp hơn.

Về phía giảm, mức thấp nhất ngày 22 tháng 5 tại 1,3413 là vùng hỗ trợ chính. Đóng cửa dưới mức này có thể dẫn đến sự điều chỉnh sâu hơn về mức thấp ngày 20 tháng 5 tại 1,3375. Về phía tăng, kháng cự ban đầu được xác định tại khu vực phá vỡ đường xu hướng giảm khoảng 1,3612, và chỉ khi vượt qua ngưỡng này mới cho thấy phe mua đã đủ sức mạnh để hướng đến mức 1,3700.

Bối cảnh cơ bản

Cuối tuần qua, Tổng thống Trump đã tuyên bố trên Truth Social rằng một thỏa thuận với Iran đã “phần lớn được đàm phán”, theo đó Tehran sẽ mở cửa lại eo biển Hormuz. Tuy nhiên, Trump cũng cho biết Washington không cần vội vàng trong bất kỳ thỏa thuận nào. Những hy vọng về việc eo biển Hormuz được mở cửa trở lại đã khiến giá dầu giảm mạnh, buộc các nhà giao dịch phải giảm bớt kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất trong năm nay.

Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ dữ liệu lạm phát PCE của Mỹ trong tuần này để đánh giá lộ trình lãi suất của Fed, yếu tố sẽ tiếp tục tác động mạnh đến biến động của cặp GBP/USD trong thời gian tới.