Cặp tỷ giá EUR/USD đang giao dịch quanh vùng thấp nhất trong một tháng, dao động trong khoảng 1,1360 tới 1,1400 và hiện đã rơi xuống dưới mốc 1,1400. Sự suy yếu của đồng euro diễn ra trong bối cảnh đồng USD mạnh lên gần đỉnh năm 2026, khiến giới phân tích phải liên tục điều chỉnh lại triển vọng. Trong động thái mới nhất, Ngân hàng Société Générale đã hạ dự báo tỷ giá EUR/USD cho năm 2026 từ mức 1,20 xuống 1,16, trong khi một số nhà phân tích thậm chí còn đưa ra mức thấp hơn là 1,15.
Việc điều chỉnh dự báo này phản ánh sự phân kỳ ngày càng rõ nét giữa hai bờ Đại Tây Dương. Về phía Mỹ, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng vững chắc, lợi suất trái phiếu kho bạc ở vùng cao nhất nhiều năm và thị trường định giá khoảng 68% khả năng Fed nâng lãi suất trong tháng Mười. Về phía khu vực đồng euro, Ngân hàng Trung ương châu Âu được cho là sẽ giữ nguyên lãi suất, và theo dự báo của ING, lạm phát cơ bản của khu vực đồng euro trong tháng Chín chỉ tăng 0,1 điểm phần trăm lên 2,5%. Sự tương phản giữa một Fed đang cân nhắc thắt chặt thêm và một ECB đang đứng ngoài quan sát chính là động lực chính đẩy EUR/USD xuống thấp.
Diễn biến lạm phát là tâm điểm của câu chuyện. Khi lạm phát cơ bản của châu Âu chỉ nhích nhẹ lên 2,5%, ECB có ít lý do để vội vàng thắt chặt, đặc biệt khi triển vọng tăng trưởng của khối còn mong manh. Ngược lại, tại Mỹ, áp lực giá vẫn hiện hữu và các quan chức Fed như Thống đốc Hammack tiếp tục nhấn mạnh rằng rủi ro lớn nhất là sự hình thành của một tâm lý lạm phát cố hữu. Sự khác biệt này tạo ra chênh lệch lãi suất thực ngày càng nghiêng về phía USD, và trong thị trường ngoại hối, chênh lệch lãi suất thực là một trong những yếu tố dẫn dắt tỷ giá mạnh nhất.
Bên cạnh yếu tố lãi suất, các yếu tố kỹ thuật và dòng vốn cũng đang gây bất lợi cho đồng euro. Việc EUR/USD liên tục bị từ chối ở các ngưỡng kháng cự và thất bại trong việc giữ mốc 1,1400 đã khiến các nhà giao dịch động lượng gia tăng vị thế bán. Khi một cặp tỷ giá chính phá vỡ vùng hỗ trợ tâm lý, dòng tiền đầu cơ thường đẩy nhanh đà giảm, tạo ra vòng xoáy tự củng cố. Đồng thời, căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông và giá dầu leo thang gây tổn hại không cân xứng cho châu Âu, vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, qua đó càng làm đồng euro kém hấp dẫn hơn so với đồng bạc xanh.
Một yếu tố ít được chú ý nhưng quan trọng là chi phí năng lượng. Khi giá dầu thô Brent vượt 107 đô la một thùng do Iran từ chối nới lỏng các điều kiện mở lại eo biển Hormuz và Mỹ bác bỏ đề xuất ngừng bắn, châu Âu, vốn là khu vực nhập khẩu năng lượng ròng, chịu tổn thất lớn hơn Mỹ. Điều này làm xấu đi cán cân thương mại và triển vọng tăng trưởng của khối, đồng thời đẩy áp lực lạm phát chi phí đẩy lên cao. Trong bối cảnh đó, ECB bị đặt vào thế tiến thoái lưỡng nan: tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát sẽ đe dọa tăng trưởng vốn đã yếu, còn giữ nguyên lãi suất sẽ khiến đồng euro tiếp tục mất giá.
Tác động của một đồng euro yếu là đa chiều. Về mặt tích cực, đồng tiền yếu hơn giúp cải thiện khả năng cạnh tranh xuất khẩu của các doanh nghiệp châu Âu, đặc biệt trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu còn chậm. Về mặt tiêu cực, chi phí nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu tăng lên đẩy lạm phát trong nước lên cao hơn, tạo ra thế tiến thoái lưỡng nan cho ECB. Trong khi đó, đồng euro yếu cũng khiến các nhà đầu tư quốc tế đòi hỏi phần bù rủi ro cao hơn khi nắm giữ tài sản châu Âu, làm tăng chi phí vốn cho khu vực và có thể làm chậm quá trình phục hồi đầu tư.
Đối với nhà đầu tư, việc SocGen hạ dự báo xuống 1,16 và một số nhà phân tích còn đưa ra mức 1,15 đồng nghĩa với kỳ vọng đồng euro tiếp tục suy yếu trong trung hạn. Điều này hàm ý các chiến lược giao dịch thiên về bán EUR/USD ở các nhịp hồi phục có thể vẫn hợp lý, nhưng cần đặt cắt lỗ chặt chẽ vì bất kỳ tín hiệu ôn hòa nào từ Fed đều có thể đảo chiều đà giảm nhanh chóng. Nhà đầu tư cũng nên theo dõi vùng 1,1360 như hỗ trợ gần, và chuẩn bị cho khả năng cặp tỷ giá kiểm định các mức thấp hơn nếu dữ liệu lạm phát Mỹ tiếp tục nóng. Việc đa dạng hóa và phòng ngừa rủi ro tiền tệ sẽ là điều cần thiết trong môi trường phân kỳ chính sách như hiện nay, khi khoảng cách giữa hai ngân hàng trung ương ngày càng mở rộng và triển vọng tăng trưởng của hai khu vực ngày càng khác biệt.